Hợp đồng mua bán thực phẩm có yêu cầu nghiêm ngặt về chất lượng, an toàn thực phẩm, thời hạn sử dụng và điều kiện bảo quản, do đó nếu hợp đồng được soạn thảo thiếu chặt chẽ sẽ tiềm ẩn nhiều rủi ro và tranh chấp. Việc nhận diện sớm các rủi ro pháp lý và xây dựng nội dung hợp đồng chặt chẽ, rõ ràng sẽ giúp doanh nghiệp hạn chế tổn thất tài chính, bảo vệ quyền lợi và duy trì quan hệ thương mại bền vững.
1. Những rủi ro và tranh chấp hợp đồng mua bán thực phẩm cần biết
Hợp đồng mua bán thực phẩm là sự thỏa thuận giữa bên bán và bên mua về việc chuyển quyền sở hữu hàng hóa là thực phẩm cùng với nghĩa vụ thanh toán theo các điều kiện đã thống nhất.
Hợp đồng mua bán thực phẩm là căn cứ pháp lý quan trọng để xác lập quyền và nghĩa vụ giữa bên bán và bên mua trong hoạt động kinh doanh. Tùy vào đối tượng giao dịch, hợp đồng sẽ áp dụng theo quy định của Bộ luật Dân sự năm 2015, Luật Thương mại năm 2005 và các quy định chuyên ngành về an toàn thực phẩm đặc thù có liên quan.
2.1. Không quy định rõ tiêu chuẩn chất lượng thực phẩm
Hợp đồng chỉ mô tả chung về hàng hóa mà không quy định cụ thể về:
- Tiêu chuẩn chất lượng;
- Quy chuẩn kỹ thuật;
- Thành phần;
- Nguồn gốc xuất xứ;
- Điều kiện bảo quản;
- Chỉ tiêu an toàn thực phẩm;
Việc không quy định rõ các tiêu chuẩn này, rất khó xác định hàng hóa có đáp ứng yêu cầu hay không khi phát sinh tranh chấp. Đây là nguyên nhân phổ biến dẫn đến tranh chấp trong quá trình thực hiện hợp đồng.
Khuyến nghị:
Hợp đồng mua bán thực phẩm nên viện dẫn các tiêu chuẩn áp dụng (TCVN, quy chuẩn kỹ thuật, tiêu chuẩn cơ sở hoặc tiêu chuẩn do các bên thỏa thuận) và quy định rõ hồ sơ chứng minh chất lượng như giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm, phiếu kiểm nghiệm hoặc giấy chứng nhận kiểm dịch (nếu có).
2.2. Tranh chấp về chất lượng hàng hóa khi giao nhận

Rủi ro tranh chấp về chất lượng hàng hóa.
Chất lượng hàng hóa trong mua bán thực phẩm là yếu tố quan trọng đảm bảo thành công cho giao dịch mua bán. Thực phẩm có thể bị hư hỏng do nhiều nguyên nhân như:
- Bảo quản không đúng điều kiện.
- Bị côn trùng, sâu mối, mọt… xâm nhập.
- Vận chuyển không bảo đảm nhiệt độ, độ ẩm.
- Giao hàng chậm hoặc bao bì bị rách, hỏng.
Nếu hợp đồng không quy định cụ thể thời điểm chuyển giao rủi ro và quy trình kiểm tra hàng hóa khi nhận hàng, khi chất lượng hàng hóa không được đảm bảo gây thiệt hại việc xác định trách nhiệm của các bên sẽ gặp nhiều khó khăn.
Khuyến nghị:
Quy định rõ điều kiện bảo quản, thời điểm chuyển quyền sở hữu và chuyển rủi ro, quy trình kiểm tra hàng hóa, thời hạn thông báo khi phát hiện hàng không đạt chất lượng và biện pháp xử lý.
>>> Xem thêm: phần mềm hợp đồng điện tử
2.3. Không quy định rõ thời hạn sử dụng của thực phẩm
Đối với thực phẩm, thời hạn sử dụng ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị và khả năng tiêu thụ.
Nếu hợp đồng không quy định tỷ lệ thời hạn sử dụng còn lại khi giao hàng, bên mua có thể nhận được sản phẩm gần hết hạn, gây thiệt hại trong quá trình kinh doanh.
Khuyến nghị: Hợp đồng nên quy định rõ thời hạn sử dụng tối thiểu còn lại tại thời điểm giao hàng, chẳng hạn hàng hóa phải còn ít nhất 70% hoặc 80% hạn sử dụng, tùy theo đặc điểm của từng loại thực phẩm.
2.4. Điều khoản thanh toán thiếu chặt chẽ
Khi điều khoản thanh toán thiếu chặt chẽ có thể phát sinh nhiều tranh chấp do:
- Chậm thanh toán;
- Thanh toán không đúng số tiền;
- Không quy định thời hạn thanh toán;
- Không quy định lãi chậm trả.
Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến dòng tiền của doanh nghiệp.
Khuyến nghị:
Xác định rõ phương thức thanh toán, thời hạn thanh toán, điều kiện thanh toán, chứng từ thanh toán và mức lãi đối với khoản tiền chậm thanh toán theo quy định của pháp luật hoặc theo thỏa thuận.
2.5. Không quy định trách nhiệm khi thực phẩm vi phạm quy định về an toàn thực phẩm

Rủi ro không quy định trách nhiệm khi vi phạm quy định an toàn thực phẩm.
Nếu thực phẩm bị cơ quan nhà nước thu hồi, phát hiện không bảo đảm an toàn hoặc gây thiệt hại cho người tiêu dùng, việc xác định trách nhiệm của từng bên sẽ rất phức tạp nếu hợp đồng không có điều khoản cụ thể.
Khuyến nghị:
Bổ sung điều khoản về trách nhiệm bồi thường thiệt hại, thu hồi sản phẩm, chi phí tiêu hủy, nghĩa vụ phối hợp với cơ quan quản lý nhà nước và trách nhiệm cung cấp hồ sơ truy xuất nguồn gốc.
2.6. Thiếu điều khoản về kiểm nghiệm và nghiệm thu hàng hóa
Trong nhiều trường hợp, hai bên phát sinh tranh chấp do không thống nhất kết quả đánh giá chất lượng sản phẩm.
Khuyến nghị:
Hợp đồng nên quy định rõ phương pháp kiểm nghiệm, đơn vị kiểm nghiệm độc lập, các chi phí kiểm nghiệm và giá trị pháp lý của kết quả kiểm nghiệm.
2.7. Điều khoản xử lý vi phạm hợp đồng chưa đầy đủ
Một số hợp đồng chỉ quy định chung về trách nhiệm vi phạm mà không xác định rõ:
- Mức phạt vi phạm;
- Điều kiện bồi thường thiệt hại;
- Trường hợp được miễn trách nhiệm;
- Quyền tạm ngừng hoặc chấm dứt hợp đồng.
Điều này làm giảm hiệu quả bảo vệ quyền lợi của các bên khi xảy ra tranh chấp.
3. Những tranh chấp phổ biến trong hợp đồng mua bán thực phẩm
Trên thực tế, các tranh chấp thường gặp bao gồm:
- Tranh chấp về chất lượng thực phẩm không đúng thỏa thuận.
- Tranh chấp về số lượng hàng hóa.
- Tranh chấp do giao hàng chậm hoặc giao sai chủng loại.
- Tranh chấp về thanh toán và công nợ.
Các tranh chấp khác:
- Tranh chấp liên quan đến bảo quản, vận chuyển thực phẩm.
- Tranh chấp về bồi thường thiệt hại khi thực phẩm không bảo đảm an toàn.
- Tranh chấp do một bên đơn phương chấm dứt hợp đồng trái quy định.
Các tranh chấp không được giải quyết kịp thời có thể dẫn đến thiệt hại tài chính, ảnh hưởng uy tín doanh nghiệp và làm gián đoạn hoạt động kinh doanh.
4. Giải pháp hạn chế rủi ro và tranh chấp hợp đồng mua bán thực phẩm

Soạn thảo hợp đồng đầy đủ, rõ ràng, ưu tiên sử dụng hợp đồng điện tử.
Để giảm thiểu rủi ro, doanh nghiệp nên:
- Soạn thảo hợp đồng đầy đủ, rõ ràng và phù hợp với quy định pháp luật.
- Quy định chi tiết về tiêu chuẩn chất lượng, nguồn gốc, bao bì, nhãn hàng hóa và điều kiện bảo quản.
- Xác định rõ quy trình giao nhận, kiểm tra và nghiệm thu hàng hóa.
- Thỏa thuận cụ thể về phương thức thanh toán, thời hạn thanh toán và chế tài khi vi phạm.
- Bổ sung điều khoản về thu hồi sản phẩm, truy xuất nguồn gốc và xử lý khi xảy ra sự cố an toàn thực phẩm.
- Quy định rõ phương thức giải quyết tranh chấp như thương lượng, hòa giải, trọng tài thương mại hoặc Tòa án.
Bên cạnh các lưu ý liên quan đến nội dung hợp đồng, doanh nghiệp nên lưu ý ưu tiên sử dụng hợp đồng điện tử có chữ ký số để bảo đảm tính toàn vẹn dữ liệu, xác thực chủ thể ký kết, thuận tiện lưu trữ và làm chứng cứ khi phát sinh tranh chấp.
5. Vai trò của hợp đồng điện tử trong phòng ngừa tranh chấp
Trong bối cảnh chuyển đổi số, việc sử dụng hợp đồng điện tử mang lại nhiều lợi ích cho doanh nghiệp kinh doanh thực phẩm:
- Rút ngắn thời gian ký kết và giao dịch.
- Lưu trữ tập trung, dễ dàng tra cứu.
- Hạn chế nguy cơ sửa đổi nội dung hợp đồng sau khi ký.
- Ghi nhận đầy đủ thời gian, chủ thể ký và lịch sử giao dịch.
- Hỗ trợ doanh nghiệp chứng minh giao kết hợp đồng khi phát sinh tranh chấp.
Một hợp đồng mua bán thực phẩm cần quy định rõ các nội dung như thông tin các bên, chủng loại hàng hóa, tiêu chuẩn chất lượng, số lượng, giá bán, phương thức giao nhận, thanh toán, quyền và nghĩa vụ của các bên, trách nhiệm khi vi phạm hợp đồng và phương thức giải quyết tranh chấp.
Khi kết hợp hợp đồng điện tử với chữ ký số đáp ứng quy định của Luật Giao dịch điện tử năm 2023, doanh nghiệp có thể nâng cao hiệu quả quản trị hợp đồng và giảm đáng kể các rủi ro pháp lý trong quá trình mua bán thực phẩm.
Hợp đồng mua bán thực phẩm không chỉ là căn cứ ghi nhận thỏa thuận giữa các bên mà còn là công cụ quan trọng để kiểm soát rủi ro và bảo vệ quyền lợi hợp pháp trong hoạt động kinh doanh. Việc nhận diện sớm các rủi ro tranh chấp hợp đồng mua bán thực phẩm, xây dựng điều khoản hợp đồng chặt chẽ và tuân thủ quy định về chất lượng, an toàn thực phẩm sẽ giúp doanh nghiệp hạn chế tổn thất và nâng cao hiệu quả hợp tác. Bên cạnh đó, ứng dụng hợp đồng điện tử và chữ ký số trong quá trình giao kết, thực hiện hợp đồng cũng là giải pháp hiện đại giúp tăng tính minh bạch, giảm thiểu tranh chấp và đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số trong hoạt động thương mại.